Quay lại danh sách sản phẩm

Bộ quạt trục vít không dầu dòng BS

Đội ngũ kỹ sư tay nghề cao và giàu kinh nghiệm của chúng tôi tập trung vào việc phát triển các sản phẩm mang lại lợi ích tối đa cho khách hàng.

Với cấu hình linh hoạt và các tính năng kỹ thuật được nâng cao, bộ máy thổi trục vít BS là giải pháp hoàn hảo cho nhiều ứng dụng môi trường và công nghiệp.

Hãy đọc tiếp để tìm hiểu cách Gardner Denver có thể tạo ra sự khác biệt trong các ứng dụng công nghiệp.

Đầu thổi khí hiệu suất cao:Các đầu thổi khí được sử dụng ở đây là máy thổi khí trục vít CycloBlower HE tiên tiến, tốc độ quay thấp, được cấp bằng sáng chế với rôto biên dạng 3x5 được thiết kế với trục đường kính lớn để giảm biến dạng do tải trọng bên trong và bên ngoài gây ra, do đó đảm bảo máy thổi khí có thể hoạt động hiệu quả ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt nhất.

Thiết kế bố trí linh hoạt:Nhờ các tính năng độc quyền, BS Screw Package có kích thước nhỏ gọn với khả năng lắp đặt truyền động đai song song hoặc truyền động trực tiếp thực sự theo đường thẳng. Chúng cực kỳ dễ lắp đặt mà không cần ống dẫn thông gió, do đó phòng quạt gió có thể được giữ ở kích thước tối thiểu.

Độ ồn thấp:Thiết kế bộ giảm âm hút và xả mới của chúng tôi đảm bảo độ ồn thấp. Ngoài ra, những cải tiến về thùng loa giúp giảm tiếng ồn nhờ vật liệu cách âm đặc biệt, độ dày tấm panel được nâng cấp, các ống dẫn khí vào và ra của thùng loa được giảm tiếng ồn bằng khoang đơn có lớp lót cách âm và các đoạn uốn cong được lót cách âm.

Lắp đặt dễ dàng: Tiết kiệm thời gian và tiền bạc nhờ bộ vít BS dễ sử dụng. Nhờ sử dụng các rãnh chuyên dụng trên đế cứng cáp, xe nâng có thể dễ dàng đặt sản phẩm lên bất kỳ bề mặt bằng phẳng nào mà không cần móng đặc biệt. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, bộ vít BS có thể được tích hợp nhanh chóng và dễ dàng vào hệ thống hiện có của bạn.

Dịch vụ và bảo trì dễ tiếp cận: Thiết kế của bộ vít BS này đảm bảo các điểm bảo trì dễ dàng tiếp cận. Để hỗ trợ việc này, các cửa bên của chuồng nuôi được gắn bản lề và có thể tháo rời. Bộ lọc dạng hộp ở cửa hút gió được đặt ở vị trí lý tưởng để bảo trì.

Cấu hình truyền động bằng dây đai BS

Khung

Airend

Mô hình đóng gói

Lưu lượng tối đa m2/h

Công suất động cơ (kW)

Vòng tua tối đa

Áp suất tối đa bar

2

100CDL

BS-2B 100CDL300 RC1 DSL

1200

15-45

4500

1.0

BS-2B100CDL300 RC2 DSL

160CDL

BS-4B160CDL480 RC1 DSL

4440

90-185

3600

1.0

BS-4B160CDL480 RC2 DSL

4320

1.3

BS-4B160CDL480 RC2 FFL

4000

2.0

BS-4B 160CDL480 RC3 FFL

4100

2.4

200CDL

BS-4B200CDL600 RC1 DSL

6600

90-185

2800

1.2

BS-4B200CDL600 RC2 DSL

6500 4240

1.3

BS-4B 200CDL600 RC2 FFL

2.0

BS-4B 200CDL600 RC3 FFL

2.4

Cấu hình truyền động trực tiếp BS

Khung

Airend

Mô hình đóng gói

Lưu lượng tối đa m1/h

Công suất động cơ (kW)

Vòng tua tối đa

Áp suất tối đa bar

2

120CDL

BS-2D 120CDL375 RC1 DSL

2500

18.5-75

4500

1.0

BS-2D 120CDL375 RC2 DSL

3

160CDL

BS-3D 160CDL480 RCTDSL

4430

75-110

3300

1.0

BS-3D 160CDL480 RC2 DSL

4320

1.3

200CDL

BS-4D 200CDL600 RC1 DSL

6600

90-160 90-350

2800

1.2

BS-4D 200CDL600 RC2 DSL

6500

1.3

BS-4D 200CDL600 RC2 FFL

6250

2.0

BS-4D 200CDL600 RC3 FFL

6330

2.4

5

250CDL

BS-SD 250CDL750 RC1 DSL

10200

160-350

1.2

BS-5D 250CDL750 RC2 DSL

2200 1.3

Kích thước và Trọng lượng

Khung

Cấu hình truyền động bằng dây đai

Cấu hình truyền động trực tiếp

Kích thước (Dài x Rộng x Sâu) mm

Cân nặng (w/o động cơ) Kg

Kích thước (Dài x Rộng x Sâu) mm

Cân nặng (w/o động cơ) Kg

2

1728x1350x1630

950

2500x1350x1900

1800

3

NA

4024x1800x2500

2600

4

3228x 2050x 2446

3250

4465x2000x2556

3650

5

NA

5400x2000x3200

4750

Tìm nhà phân phối